fuera
/ˈfwe.ɾa/adverbpreposition★Trung cấp
thông thường
Nơi ở bên ngoài, không ở trong nhà hoặc khu vực được xác định.
Déjalo fuera, por favor.
Hãy để nó ở ngoài, xin vui lòng.
💡
Dùng để chỉ vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.
thông thường
Ngoài ra, ngoài ra.
Fuera de eso, todo está bien.
Ngoài ra, mọi thứ đều tốt.
💡
Dùng để bổ sung thông tin hoặc thêm điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
fuera dengoàifuera de casangoài nhà
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
fuera de síthành ngữ
vô cùng tức giận
fuera de juegocụm từ
vi phạm luật (bóng đá)
💡Mẹo hay
Sử dụng 'fuera' để chỉ vị trí
'Fuera' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài một không gian cụ thể, như nhà, phòng, hoặc khu vực được xác định.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'fuera' và 'afuera'
'Fuera' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài, còn 'afuera' thường được dùng để chỉ hướng đi ra ngoài.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'foris' có nghĩa là 'ngoài'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'fuera' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài một không gian hoặc để bổ sung thông tin.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt