desconocido
người lạVi a un desconocido en el metro.
Tôi gặp một người lạ trên tàu điện ngầm.
trang trọngthông thường
Người hoặc vật chưa được biết đến hoặc không quen thuộc.
Es un lugar desconocido para mí.
Đây là một nơi tôi chưa biết đến.
La música desconocida sonaba en la radio.
Âm nhạc lạ đang phát trên đài.
Thường dùng để mô tả người, nơi, hoặc vật chưa quen thuộc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'desconocido' khi muốn nhấn mạnh sự không quen thuộc hoặc bí ẩn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'desconocido' và 'extraño'
'Desconocido' chỉ sự không quen, còn 'extraño' có thể mang nghĩa lạ lùng hoặc kỳ quặc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'disconoscere' (không nhận ra).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự không quen thuộc hoặc sự bí ẩn.
Phân tích từ
des-
không
prefix-conocido
được biết đến
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt