desconocido

/deskoˈniθido/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Người hoặc vật chưa được biết đến hoặc không quen thuộc.

Es un lugar desconocido para mí.

Đây là một nơi tôi chưa biết đến.

La música desconocida sonaba en la radio.

Âm nhạc lạ đang phát trên đài.

💡

Thường dùng để mô tả người, nơi, hoặc vật chưa quen thuộc.

Cụm từ kết hợp

un desconocidomột người lạlugar desconocidonơi lạmúsica desconocidaâm nhạc lạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ser un desconocidocụm từ
là người lạ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'desconocido' khi muốn nhấn mạnh sự không quen thuộc hoặc bí ẩn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'desconocido' và 'extraño'

'Desconocido' chỉ sự không quen, còn 'extraño' có thể mang nghĩa lạ lùng hoặc kỳ quặc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'disconoscere' (không nhận ra).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự không quen thuộc hoặc sự bí ẩn.

Phân tích từ

des-
không
prefix
+
-conocido
được biết đến
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt