zero in on
/ˈzɪəroʊ ɪn ɒn/Tập trung vào một vấn đề hoặc mục tiêu cụ thể để phân tích hoặc giải quyết.
After reviewing the data, the team zeroed in on the most critical issues.
Sau khi xem xét dữ liệu, nhóm đã tập trung vào những vấn đề quan trọng nhất.
The AI algorithm zeroed in on the most relevant search results.
Thương hiệu AI đã chú ý vào những kết quả tìm kiếm liên quan nhất.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Không nên sử dụng cụm từ này trong các cuộc trò chuyện thông thường, mà chỉ trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc 'zero' có nghĩa là 'không' và 'in on' có nghĩa là 'chú ý vào'. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung cao vào một vấn đề hoặc mục tiêu cụ thể.