woke
/woʊk/adjective★Trung cấp
thông thường
Thận trọng, nhận thức cao về các vấn đề xã hội như chủng tộc, giới tính, và công bằng xã hội.
The company promotes a woke culture in the workplace.
Công ty thúc đẩy một văn hóa thận trọng về xã hội trong nơi làm việc.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và quyền lợi.
Cụm từ kết hợp
woke culturevăn hóa thận trọng về xã hộiwoke upthức tỉnh về vấn đề xã hội
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
stay wokecụm từ
luôn giữ sự cảnh giác về các vấn đề xã hội
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ 'woke' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và quyền lợi.
⚡Quy tắc vàng
Từ có thể gây tranh cãi
Từ này có thể được sử dụng để khen ngợi hoặc chỉ trích, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ bắt nguồn từ tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'thức tỉnh', nhưng hiện nay được sử dụng để mô tả sự nhận thức cao về các vấn đề xã hội.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và người sử dụng.
Phân tích từ
woke
thức tỉnh, nhận thức cao
rootTừ Điển Anh Việt