without limit
/wɪˈðaʊt ˈlɪmɪt/phrase★Trung cấp— không giới hạn
chung
Nghĩa là không có giới hạn nào, không bị ràng buộc hoặc hạn chế.
The ocean's resources are without limit.
Tài nguyên của đại dương không giới hạn.
Her creativity is without limit.
Sự sáng tạo của cô ấy không giới hạn.
💡
Thường dùng để mô tả khả năng, tài nguyên, hoặc tiềm năng không bị hạn chế.
Cụm từ kết hợp
without limitkhông giới hạnlimitlessvô hạn
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường dùng để mô tả điều tốt đẹp hoặc tiềm năng lớn, không dùng để chỉ điều tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với điều tiêu cực
Tránh dùng 'without limit' để mô tả điều tiêu cực, ví dụ như 'hận thù không giới hạn'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'without' (không có) và 'limit' (giới hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để nhấn mạnh sự vô hạn hoặc không bị hạn chế.
Phân tích từ
without
không có
prefixlimit
giới hạn
rootTừ Điển Anh Việt