Looking up...
She was unwilling to accept the job offer.
Cô ấy không muốn chấp nhận lời đề nghị việc làm.
Không sẵn sàng hoặc không muốn làm điều gì đó.
He was unwilling to compromise on the terms.
Anh ấy không muốn thỏa hiệp về các điều khoản.
The child was unwilling to eat vegetables.
Em bé không muốn ăn rau.
Thường được sử dụng để mô tả sự từ chối hoặc không sẵn lòng thực hiện một hành động.
Dùng 'unwilling' khi muốn nhấn mạnh sự từ chối hoặc không sẵn lòng.
Từ ghép từ 'un-' (phủ định) và 'willing' (sẵn lòng).
Thường được sử dụng để mô tả sự từ chối hoặc không sẵn lòng thực hiện một hành động.