unwilling
/ˌʌnˈwɪlɪŋ/adjective★Trung cấp
trang trọngthông thường
Không sẵn sàng hoặc không muốn làm điều gì đó.
He was unwilling to compromise on the terms.
Anh ấy không muốn thỏa hiệp về các điều khoản.
The child was unwilling to eat vegetables.
Em bé không muốn ăn rau.
💡
Thường được sử dụng để mô tả sự từ chối hoặc không sẵn lòng thực hiện một hành động.
Cụm từ kết hợp
unwilling tokhông muốnunwilling participantngười tham gia không sẵn lòng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'unwilling' khi muốn nhấn mạnh sự từ chối hoặc không sẵn lòng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'un-' (phủ định) và 'willing' (sẵn lòng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự từ chối hoặc không sẵn lòng thực hiện một hành động.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixwilling
sẵn lòng
rootTừ Điển Anh Việt