whichever

/ˈwɪtʃ.ɛv.ər/
determinerpronounTrung cấp bất kể cái gì
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một trong nhiều lựa chọn, không quan tâm đến sự khác biệt giữa chúng.

Take whichever route is fastest.

Hãy đi theo con đường nào nhanh nhất.

You can choose whichever color you prefer.

Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào bạn thích.

💡

Thường dùng trong câu điều kiện hoặc khi đưa ra lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

whichever onebất kỳ cái nàowhichever waybất kể cách nào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

whichever way the wind blowsthành ngữ
bất kể điều gì xảy ra

💡Mẹo hay

Sử dụng 'whichever'

Dùng 'whichever' khi bạn muốn chỉ ra rằng bất kỳ lựa chọn nào đều được chấp nhận.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'whichever' và 'whatever'

'Whichever' dùng cho lựa chọn cụ thể trong một nhóm, còn 'whatever' dùng cho sự không quan tâm đến tất cả các lựa chọn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'which' (một trong những gì) và '-ever' (bất kể).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự không quan tâm đến sự khác biệt giữa các lựa chọn.

Phân tích từ

which
một trong những gì
root
+
-ever
bất kể
suffix
Từ Điển Anh Việt