neither
/ˈnaɪðər/Không có trong số hai, không có trong số nhiều (dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật)
Neither of the candidates was qualified for the job.
Không có ứng viên nào phù hợp với việc làm đó.
She likes neither tea nor coffee.
Cô ấy không thích cả trà lẫn cà phê.
Dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'neither' với 'nor'
'Neither' thường đi kèm với 'nor' để nối các từ phủ định khác, ví dụ: 'She likes neither tea nor coffee.'
⚡Quy tắc vàng
Phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn
'Neither' dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật, ví dụ: 'Neither of the options is good.'
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'neither' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht', từ 'ne' (không) và 'āwiht' (cái gì).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật. Có thể dùng với 'nor' để nối các từ phủ định khác.