whichever way the wind blows
/ˈwɪtʃ.ɛv.ər weɪ ðə wɪnd bloʊz/Diễn tả sự chấp nhận hoặc thích nghi với mọi tình huống không thể kiểm soát được, bất kể kết quả ra sao.
In business, you have to go with whichever way the wind blows.
Trong kinh doanh, bạn phải đi theo chiều gió.
Life is unpredictable, so we just have to go with whichever way the wind blows.
Cuộc sống đầy bất ngờ, nên chúng ta chỉ cần đi theo chiều gió.
Thường dùng để nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích nghi trước với những thay đổi không thể kiểm soát.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh linh hoạt
Câu này thường dùng để diễn tả sự chấp nhận sự bất định và thích nghi với mọi tình huống.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách diễn tả gió thổi theo hướng nào đó, ám chỉ sự không thể dự đoán được của thiên nhiên và cuộc sống.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự linh hoạt, thích nghi hoặc chấp nhận sự bất định trong cuộc sống.