Looking up...
Cây dại hoặc cây hoang dại mọc tự nhiên, thường không mong muốn.
The farmer spent hours removing weeds from his field.
Người nông dân đã dành nhiều giờ để loại bỏ cây dại khỏi ruộng của mình.
Thường được coi là cây không mong muốn trong vườn hoặc ruộng.
Thông tục cho cannabis (cây ma túy).
He was caught with a bag of weed.
Anh ta bị bắt với một túi cây ma túy.
Sử dụng phổ biến trong tiếng lóng để chỉ cannabis.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'weed' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa cây dại và cannabis.
Từ tiếng Anh cổ 'weod' có nghĩa là 'cây dại'.
Trong tiếng lóng, 'weed' thường chỉ cannabis, nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp, nó chỉ cây dại.