Looking up...
Một bộ phận sinh sản của cây, thường có màu sắc đẹp và mùi thơm.
The garden was full of colorful flowers.
Vườn hoa đầy những bông hoa màu sắc.
Thường được sử dụng trong các bữa tiệc, lễ hội hoặc làm quà tặng.
Một người hoặc vật được coi là đẹp hoặc ấn tượng.
She is the flower of the team.
Cô ấy là hoa của đội.
Dùng để miêu tả người hoặc vật xuất sắc.
Từ 'flower' có thể dùng để chỉ hoa thực vật hoặc người đẹp, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ 'flower' (hoa) khác với 'flour' (bột mì), hãy chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh 'flower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr', có liên quan đến tiếng Latinh 'flos' (hoa).
Từ 'flower' thường được dùng để chỉ hoa thực vật, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả người hoặc vật đẹp.