Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

flower

/ˈflaʊ.ər/
noun★Cơ bản
◆ Nghĩa thực sự
Dùng để miêu tả người hoặc vật đẹp hoặc ấn tượng.
¶ Nghĩa đen
Hoa thực vật.
Phân tích nghĩa đen
flowerhoa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của hoa đẹp, mùi thơm và màu sắc rực rỡ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn khen ngợi một người hoặc vật đẹp, có thể dùng từ 'flower' để miêu tả.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, hoa thường được dùng để biểu thị tình yêu, sự chúc mừng hoặc sự than khóc.
chung

Một bộ phận sinh sản của cây, thường có màu sắc đẹp và mùi thơm.

The garden was full of colorful flowers.

Vườn hoa đầy những bông hoa màu sắc.

💡

Thường được sử dụng trong các bữa tiệc, lễ hội hoặc làm quà tặng.

figurative

Một người hoặc vật được coi là đẹp hoặc ấn tượng.

She is the flower of the team.

Cô ấy là hoa của đội.

💡

Dùng để miêu tả người hoặc vật xuất sắc.

Cụm từ kết hợp

flower shopcửa hàng hoaflower arrangementbộ hoa trang tríflower bedsàn hoa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in full bloomcụm từ
ở trong thời kỳ rực rỡ nhất
stop and smell the flowersthành ngữ
dừng lại và thưởng thức những điều đẹp trong cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'flower' có thể dùng để chỉ hoa thực vật hoặc người đẹp, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'flour'

Từ 'flower' (hoa) khác với 'flour' (bột mì), hãy chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'flower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr', có liên quan đến tiếng Latinh 'flos' (hoa).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'flower' thường được dùng để chỉ hoa thực vật, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả người hoặc vật đẹp.

Phân tích từ

flour
bột mì
root
+
-er
người hoặc vật có tính chất của phần trước
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.