wedding
/ˈwɛdɪŋ/noun★Trung cấp— lễ cưới
trang trọng
Lễ kết hôn giữa hai người, thường bao gồm nghi lễ và bữa tiệc.
The couple planned their wedding for next summer.
Cặp đôi đã lên kế hoạch tổ chức lễ cưới vào mùa hè tới.
💡
Từ này thường liên quan đến các nghi lễ truyền thống hoặc tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'wedding' và 'marriage' có sự khác biệt: 'wedding' chỉ lễ cưới, còn 'marriage' đề cập đến tình trạng hôn nhân.
⚡Quy tắc vàng
Lưu ý về ngữ cảnh
'Wedding' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lễ hội và nghi lễ, trong khi 'marriage' được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'wedding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weddung', có nghĩa là 'hôn nhân' hoặc 'kết hôn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'wedding' thường được sử dụng để chỉ lễ cưới, trong khi 'marriage' đề cập đến tình trạng hôn nhân.
Phân tích từ
wed
kết hôn
root-ding
hành động hoặc sự kiện
suffixTừ Điển Anh Việt