wedding ring

/ˈwɛdɪŋ rɪŋ/
nounTrung cấp nhẫn cưới
trang trọng

Một chiếc nhẫn được mặc định đeo trong lễ cưới để biểu thị sự kết hôn và tình yêu giữa hai người.

The groom placed the wedding ring on his bride's finger.

Chàng rể đã đeo nhẫn cưới vào ngón tay của cô dâu.

💡

Thường được đeo ở ngón tay trỏ tay trái.

Cụm từ kết hợp

wedding ringnhẫn cướiengagement ringnhẫn đính hônwedding bandnhẫn cưới

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Khi mua nhẫn cưới

Hãy chọn kích cỡ phù hợp và chất liệu phù hợp với phong cách của bạn.

Quy tắc vàng

Nghĩa văn hóa

Nhẫn cưới thường tượng trưng cho sự cam kết và tình yêu bền chặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'wedding' (lễ cưới) + 'ring' (nhẫn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong nhiều văn hóa, nhẫn cưới thường được đeo ở ngón tay trỏ tay trái, nhưng có thể khác nhau tùy theo truyền thống.

Phân tích từ

wedding
lễ cưới
root
+
ring
nhẫn
root
Từ Điển Anh Việt