divorce
/dɪˈvɔːrs/Sự kết thúc hợp pháp của một cuộc hôn nhân, cho phép hai người vợ chồng ly thân và không còn là vợ chồng theo pháp luật.
The couple filed for divorce after five years of marriage.
Cặp đôi đã đệ đơn ly hôn sau năm năm kết hôn.
Trong nhiều nước, ly hôn yêu cầu thủ tục pháp lý và có thể liên quan đến phân chia tài sản, quyền nuôi con và trợ cấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'divorce' chỉ áp dụng cho hôn nhân đã được pháp luật công nhận. Đối với mối quan hệ không hợp pháp, dùng 'separation'.
⚡Quy tắc vàng
Thủ tục pháp lý
Ly hôn thường yêu cầu thủ tục pháp lý, bao gồm đệ đơn, phân chia tài sản và quyết định quyền nuôi con.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'divorce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divortium', có nghĩa là 'sự chia cắt' hoặc 'sự ly thân'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'divorce' thường được dùng để chỉ sự kết thúc hợp pháp của hôn nhân. Trong tiếng Việt, từ 'ly hôn' được sử dụng phổ biến.