ward
/wɔːd/Một khu vực hoặc phòng trong một bệnh viện hoặc cơ sở y tế dành cho bệnh nhân.
She was admitted to the intensive care ward.
Cô ấy đã được nhập viện vào phòng cấp cứu.
Trong ngữ cảnh y tế, 'ward' thường chỉ đến một khu vực hoặc phòng bệnh.
Một khu vực hành chính hoặc chính trị, thường là một phần của một thành phố hoặc quận.
The city council is divided into several wards.
Hội đồng thành phố được chia thành nhiều khu vực hành chính.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'ward' có thể chỉ đến một đơn vị hành chính nhỏ.
Một người phụ nữ hoặc trẻ em được bảo vệ hoặc chăm sóc bởi một người khác.
She took the orphan child under her ward.
Cô ấy đã nhận nuôi đứa trẻ mồ côi.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'ward' có thể chỉ đến một người phụ nữ hoặc trẻ em được bảo vệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'ward' trong ngữ cảnh y tế
Khi nói về bệnh viện, 'ward' thường chỉ đến một khu vực hoặc phòng bệnh. Ví dụ: 'She was moved to a private ward.' (Cô ấy đã được chuyển đến phòng bệnh riêng.)
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa của 'ward'
Lưu ý rằng 'ward' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong y tế, nó thường chỉ đến một khu vực hoặc phòng bệnh. Trong chính trị, nó có thể chỉ đến một đơn vị hành chính nhỏ. Trong pháp lý, nó có thể chỉ đến một người phụ nữ hoặc trẻ em được bảo vệ.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'ward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weard', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'chăm sóc'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'ward' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong y tế, nó thường chỉ đến một khu vực hoặc phòng bệnh. Trong chính trị, nó có thể chỉ đến một đơn vị hành chính nhỏ. Trong pháp lý, nó có thể chỉ đến một người phụ nữ hoặc trẻ em được bảo vệ.