Looking up...
She works in the marketing department.
Cô ấy làm việc ở phòng ban marketing.
Một đơn vị tổ chức trong một tổ chức lớn, chịu trách nhiệm về một lĩnh vực hoặc chức năng cụ thể.
The human resources department handles employee recruitment.
Phòng nhân sự chịu trách nhiệm về việc tuyển dụng nhân viên.
Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn như công ty, trường học, hoặc chính phủ.
Một lĩnh vực hoặc chuyên ngành cụ thể.
The department of mathematics offers various courses.
Khoa toán học cung cấp nhiều khóa học khác nhau.
Thường được sử dụng trong các trường đại học hoặc các tổ chức giáo dục.
Lưu ý rằng 'department' trong tiếng Anh có thể tương ứng với 'phòng ban' hoặc 'khoa' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Khi dịch 'department', hãy xác định xem nó đề cập đến một đơn vị tổ chức (phòng ban) hay một lĩnh vực chuyên môn (khoa).
Từ gốc Latin 'departire' (phân chia) + hậu tố '-ment' (hành động hoặc kết quả).
Trong tiếng Anh, 'department' có thể chỉ một đơn vị tổ chức hoặc một lĩnh vực chuyên môn. Trong tiếng Việt, 'phòng ban' thường được sử dụng cho đơn vị tổ chức, còn 'khoa' hoặc 'ngành' được sử dụng cho lĩnh vực chuyên môn.