Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. department

department

/dɪˈpɑːtmənt/
phòng ban

She works in the marketing department.

Cô ấy làm việc ở phòng ban marketing.


trang trọng

Một đơn vị tổ chức trong một tổ chức lớn, chịu trách nhiệm về một lĩnh vực hoặc chức năng cụ thể.

The human resources department handles employee recruitment.

Phòng nhân sự chịu trách nhiệm về việc tuyển dụng nhân viên.

Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn như công ty, trường học, hoặc chính phủ.

chung

Một lĩnh vực hoặc chuyên ngành cụ thể.

The department of mathematics offers various courses.

Khoa toán học cung cấp nhiều khóa học khác nhau.

Thường được sử dụng trong các trường đại học hoặc các tổ chức giáo dục.

Cụm từ kết hợp

department storecửa hàng bách hóadepartment headtrưởng phòngdepartment managerquản lý phòng ban

Từ đồng nghĩa

divisionsectionunitfaculty

Từ trái nghĩa

wholeentirety

Cụm từ liên quan

department storecụm từ
cửa hàng bách hóa
department headcụm từ
trưởng phòng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'department' trong tiếng Anh có thể tương ứng với 'phòng ban' hoặc 'khoa' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Khi dịch 'department', hãy xác định xem nó đề cập đến một đơn vị tổ chức (phòng ban) hay một lĩnh vực chuyên môn (khoa).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'departire' (phân chia) + hậu tố '-ment' (hành động hoặc kết quả).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'department' có thể chỉ một đơn vị tổ chức hoặc một lĩnh vực chuyên môn. Trong tiếng Việt, 'phòng ban' thường được sử dụng cho đơn vị tổ chức, còn 'khoa' hoặc 'ngành' được sử dụng cho lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'tách ra'
prefix
+
-part
từ gốc Latin có nghĩa là 'phân chia'
root
+
-ment
hậu tố Latin tạo thành danh từ từ động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.