sight

/saɪt/
thị giác

She has excellent sight.

Cô ấy có thị giác rất tốt.


trang trọng

Kiến thức về việc nhìn thấy hoặc khả năng nhìn rõ các vật thể.

The sight of the mountains took my breath away.

Khi nhìn thấy dãy núi, tôi bị mất hơi.

Thường dùng để chỉ khả năng nhìn rõ hoặc trải nghiệm nhìn thấy gì đó.

thông thường

Điều gì đó được nhìn thấy hoặc một cảnh tượng.

The sight of the sunset was beautiful.

Cảnh hoàng hôn rất đẹp.

Dùng để mô tả một cảnh tượng hoặc một vật thể được nhìn thấy.

Cụm từ kết hợp

sight for sore eyesmột cảnh tượng làm cho mắt vuiout of sightkhông nhìn thấy đượcin sighttrong tầm nhìn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sightseeingcụm từ
du lịch tham quan
sight unseencụm từ
mua mà không xem

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'sight' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khả năng nhìn

Khi dùng 'sight' để chỉ khả năng nhìn, nó thường được dùng với động từ 'have'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sight' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'siht', có nghĩa là 'điều gì đó được nhìn thấy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sight' có thể dùng để chỉ khả năng nhìn hoặc một cảnh tượng được nhìn thấy. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể dùng để chỉ thiết bị quan sát.

Phân tích từ

sight
thị giác
root
Từ Điển Anh Việt