Looking up...
Kiến thức về việc nhìn thấy hoặc khả năng nhìn rõ các vật thể.
The sight of the mountains took my breath away.
Khi nhìn thấy dãy núi, tôi bị mất hơi.
Thường dùng để chỉ khả năng nhìn rõ hoặc trải nghiệm nhìn thấy gì đó.
Điều gì đó được nhìn thấy hoặc một cảnh tượng.
The sight of the sunset was beautiful.
Cảnh hoàng hôn rất đẹp.
Dùng để mô tả một cảnh tượng hoặc một vật thể được nhìn thấy.
Từ 'sight' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Khi dùng 'sight' để chỉ khả năng nhìn, nó thường được dùng với động từ 'have'.
Từ gốc tiếng Anh 'sight' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'siht', có nghĩa là 'điều gì đó được nhìn thấy'.
Từ 'sight' có thể dùng để chỉ khả năng nhìn hoặc một cảnh tượng được nhìn thấy. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể dùng để chỉ thiết bị quan sát.