Looking up...
che giấu hoặc ẩn giấu (ý định, cảm xúc, sự thật) nhằm tránh lộ diện hoặc gây chú ý.
The politician's veiled criticism of the policy angered many voters.
Lời chỉ trích ngụy trang của chính trị gia đối với chính sách đã khiến nhiều cử tri tức giận.
Her smile was veiled with sadness.
Nụ cười của cô ấy che giấu nỗi buồn.
Thường dùng cho lời nói, biểu cảm hoặc hành động nhằm che giấu ý định thật sự.
có lớp phủ mỏng hoặc trong suốt (vật lý, trang phục).
She wore a veiled hat to the wedding.
Cô ấy đội một chiếc mũ có lớp voan mỏng tới đám cưới.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính.
'Veiled' nhấn mạnh sự che giấu có chủ đích nhằm tránh lộ diện, thường liên quan đến ý đồ hoặc cảm xúc. 'Hidden' đơn thuần chỉ sự không nhìn thấy hoặc không rõ ràng, không nhất thiết có chủ đích.
Khi mô tả lời nói hay hành động nhằm che giấu ý đồ xấu (đe dọa, chỉ trích), ưu tiên dùng 'veiled' thay vì 'hidden' để nhấn mạnh tính chủ đích.
Từ tiếng Anh cổ 'veil' (mạng che mặt), bắt nguồn từ tiếng Latin 'velum' (mạng che, màn). Động từ 'veil' xuất hiện vào thế kỷ 13, nghĩa ban đầu là che phủ bằng mạng che mặt. Tính từ 'veiled' phát triển từ nghĩa động từ, ám chỉ sự che giấu hoặc ngụy trang.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực (che giấu ý đồ xấu) nhưng cũng có thể dùng trung lập (như lớp voan mỏng). Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.