Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

veiled

/veɪld/
adjective★Trung cấp💡 che giấu, ngụy trang
neutral

che giấu hoặc ẩn giấu (ý định, cảm xúc, sự thật) nhằm tránh lộ diện hoặc gây chú ý.

The politician's veiled criticism of the policy angered many voters.

Lời chỉ trích ngụy trang của chính trị gia đối với chính sách đã khiến nhiều cử tri tức giận.

Her smile was veiled with sadness.

Nụ cười của cô ấy che giấu nỗi buồn.

💡

Thường dùng cho lời nói, biểu cảm hoặc hành động nhằm che giấu ý định thật sự.

trang trọng

có lớp phủ mỏng hoặc trong suốt (vật lý, trang phục).

She wore a veiled hat to the wedding.

Cô ấy đội một chiếc mũ có lớp voan mỏng tới đám cưới.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa chính.

Cụm từ kết hợp

veiled threatlời đe dọa ngụy trangveiled criticismlời chỉ trích ngụy trangveiled intentioný định che giấu

Từ đồng nghĩa

hiddenconcealeddisguisedindirectsubtle

Từ trái nghĩa

opendirectexplicitclearunveiled

Cụm từ liên quan

lift the veilcụm từ
làm rõ sự thật bị che giấu

💡Mẹo hay

Phân biệt 'veiled' và 'hidden'

'Veiled' nhấn mạnh sự che giấu có chủ đích nhằm tránh lộ diện, thường liên quan đến ý đồ hoặc cảm xúc. 'Hidden' đơn thuần chỉ sự không nhìn thấy hoặc không rõ ràng, không nhất thiết có chủ đích.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'veiled' trong ngữ cảnh tiêu cực

Khi mô tả lời nói hay hành động nhằm che giấu ý đồ xấu (đe dọa, chỉ trích), ưu tiên dùng 'veiled' thay vì 'hidden' để nhấn mạnh tính chủ đích.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'veil' (mạng che mặt), bắt nguồn từ tiếng Latin 'velum' (mạng che, màn). Động từ 'veil' xuất hiện vào thế kỷ 13, nghĩa ban đầu là che phủ bằng mạng che mặt. Tính từ 'veiled' phát triển từ nghĩa động từ, ám chỉ sự che giấu hoặc ngụy trang.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực (che giấu ý đồ xấu) nhưng cũng có thể dùng trung lập (như lớp voan mỏng). Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

veil
mạng che mặt, lớp phủ
root
+
-ed
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.