political union
/ˈpɒlɪtɪkəl ˈjuːnjən/phrase★Trung cấp— liên minh chính trị
⚖️Luật
trang trọng
Một liên minh giữa các quốc gia hoặc các thực thể chính trị khác, trong đó họ hợp tác về các vấn đề chính trị, kinh tế hoặc quân sự.
The United States is a political union of 50 states.
Hoa Kỳ là một liên minh chính trị của 50 tiểu bang.
💡
Thường được sử dụng để mô tả các tổ chức quốc tế hoặc liên bang.
Cụm từ kết hợp
political union ofliên minh chính trị củaform a political uniontạo thành một liên minh chính trị
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Liên minh chính trị thường liên quan đến hợp tác chính trị, khác với liên minh kinh tế hoặc quân sự.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với liên minh kinh tế
Liên minh chính trị tập trung vào hợp tác chính trị, trong khi liên minh kinh tế tập trung vào hợp tác kinh tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'politicus', có nghĩa là 'của chính trị', và 'union' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'unio', có nghĩa là 'đoàn kết'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị quốc tế hoặc liên bang.
Phân tích từ
political
chính trị
adjectiveunion
liên minh
nounTừ Điển Anh Việt