Looking up...
Rất lớn, to lớn, hoặc vượt quá mức bình thường.
She has a tremendous amount of work to do.
Cô ấy có rất nhiều công việc phải làm.
Thường dùng để mô tả thứ gì đó rất lớn, mạnh mẽ, hoặc đáng kinh ngạc.
Rất tốt, xuất sắc.
The movie was tremendous!
Phim rất tuyệt vời!
Dùng để diễn tả sự ấn tượng mạnh mẽ về thứ gì đó.
Từ 'tremendous' thường mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi hoặc mô tả thứ gì đó ấn tượng.
Từ gốc Latin 'tremendus' (sợ hãi, kinh khủng), sau này phát triển nghĩa 'to lớn, đáng kinh ngạc'.
Thường dùng để diễn tả thứ gì đó vượt quá mức bình thường, có thể là về kích thước, sức mạnh, hoặc tác động.