Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

transaction

/trænˈzækʃən/
noun★Trung cấp— giao dịch
💰Tài chính
trang trọng

Một hoạt động mua bán hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc tiền bạc giữa các bên.

Online transactions have become more secure with encryption.

Giao dịch trực tuyến đã trở nên an toàn hơn nhờ mã hóa.

💡

Thường dùng trong ngân hàng, thương mại điện tử và các giao dịch tài chính.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một hoạt động hoặc quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc thông tin giữa các hệ thống máy tính.

The API handles database transactions efficiently.

API xử lý các giao dịch cơ sở dữ liệu hiệu quả.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'transaction' có thể đề cập đến các giao dịch dữ liệu hoặc giao tiếp giữa các hệ thống.

Cụm từ kết hợp

financial transactiongiao dịch tài chínhonline transactiongiao dịch trực tuyếnbank transactiongiao dịch ngân hàng

Từ đồng nghĩa

dealexchangetransfer

Từ trái nghĩa

withdrawalrefundcancellation

Cụm từ liên quan

double-entry transactioncụm từ
giao dịch kép
peer-to-peer transactioncụm từ
giao dịch giữa các cá nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về tiền bạc, 'transaction' thường liên quan đến ngân hàng hoặc thanh toán.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'transmission'

'Transaction' liên quan đến trao đổi, còn 'transmission' liên quan đến truyền tải thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'transactionem' (hành động chuyển giao).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'transaction' thường dùng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc công nghệ. Trong tiếng Việt, 'giao dịch' là từ phổ biến nhất để dịch nó.

Phân tích từ

trans-
quá trình chuyển đổi
prefix
+
-action
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.