Looking up...
The tragic news of the accident left everyone in shock.
Tin tức bi thảm về vụ tai nạn khiến mọi người đều sốc.
gây ra nỗi buồn sâu sắc, thường liên quan đến sự mất mát hoặc đau khổ lớn
It was a tragic loss when the young artist passed away.
Thật là một mất mát bi thảm khi nghệ sĩ trẻ qua đời.
Thường dùng để mô tả sự kiện, tình huống hoặc kết thúc gây xúc động mạnh về mặt cảm xúc.
thảm hại, tồi tệ một cách đáng thương
The team's performance was tragic—no goals scored in the entire season.
Màn trình diễn của đội thật thảm hại—không ghi được bàn thắng nào trong suốt mùa giải.
Dùng trong ngữ cảnh đời thường để chỉ sự thất bại hoặc kết quả tồi tệ.
'Tragic' thường chỉ những sự kiện hoặc kết thúc gây ra nỗi đau sâu sắc và không thể thay đổi, trong khi 'sad' chỉ đơn giản là buồn. Ví dụ: 'a tragic accident' (tai nạn gây chết người) khác với 'a sad movie' (bộ phim buồn).
Tránh dùng 'tragic' cho những tình huống bình thường hoặc không nghiêm trọng. Từ này nên dành cho những mất mát lớn hoặc sự kiện nghiêm trọng.
Từ tiếng Hy Lạp cổ "tragikos", liên quan đến thể loại bi kịch (tragedy) trong sân khấu Hy Lạp, vốn xuất phát từ "tragos" (dê) vì những vở kịch ban đầu có thể liên quan đến nghi lễ tế thần dê.
Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (văn học, báo chí) và đời thường (chỉ trích thất bại). Trong văn học, 'tragic' ám chỉ đến bi kịch cổ điển với kết thúc buồn.