Loading...
Loading...
Quá trình học tập hoặc thực hành để phát triển kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng
The company provides extensive training for new employees.
Công ty cung cấp đào tạo toàn diện cho nhân viên mới.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'training' thường liên quan đến các chương trình đào tạo chuyên nghiệp.
Quá trình huấn luyện hoặc thực hành để cải thiện hiệu suất trong một lĩnh vực cụ thể
The athletes underwent rigorous training before the competition.
Các vận động viên đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt trước khi thi đấu.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'training' có thể liên quan đến việc huấn luyện hệ thống AI hoặc các mô hình máy học.
Quá trình đào tạo chuyên nghiệp cho các chuyên gia y tế hoặc y tá
Medical training is essential for doctors to stay updated with new treatments.
Đào tạo y tế là rất quan trọng để các bác sĩ cập nhật với các phương pháp điều trị mới.
Trong y tế, 'training' thường liên quan đến các khóa học chuyên sâu về kỹ thuật y tế.
Quá trình học tập hoặc thực hành để phát triển kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng
She is undergoing training to become a certified instructor.
Cô ấy đang theo quá trình đào tạo để trở thành một giáo viên chứng nhận.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'training' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
Lưu ý rằng 'training' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, trong khi 'study' hoặc 'learning' được sử dụng trong các ngữ cảnh học tập thông thường.
'Training' thường liên quan đến kỹ năng thực tế, trong khi 'education' liên quan đến kiến thức học thuật.
Từ gốc tiếng Anh 'train' (huấn luyện) + hậu tố '-ing' (quá trình).
Từ 'training' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp và có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau.