training

/ˈtreɪnɪŋ/
nounTrung cấp sự đào tạo
chung

Quá trình học tập, thực hành hoặc hướng dẫn nhằm phát triển kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng của một người hoặc một nhóm.

She completed a six-month training program in project management.

Cô ấy hoàn thành một khóa đào tạo kéo dài sáu tháng về quản lý dự án.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, thể thao, quân sự, và doanh nghiệp.

specific

Sự chuẩn bị hoặc luyện tập để đạt được một mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như trong thể thao hoặc quân sự.

The athletes underwent rigorous training to prepare for the Olympics.

Các vận động viên đã trải qua sự đào tạo nghiêm ngặt để chuẩn bị cho Thế vận hội.

💡

Trong thể thao, có thể đề cập đến việc tập luyện thể chất và kỹ thuật. Trong quân sự, có thể đề cập đến việc huấn luyện chiến đấu.

Cụm từ kết hợp

training programkhóa đào tạotraining sessionbuổi đào tạoon-the-job trainingđào tạo trong lúc làm việc

Cụm từ liên quan

training campcụm từ
trại đào tạo
training manualcụm từ
sách hướng dẫn đào tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng 'training' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong các lĩnh vực như giáo dục, thể thao, hoặc doanh nghiệp, 'training' thường được sử dụng để chỉ quá trình học tập hoặc luyện tập có hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'training' và 'education'

'Training' thường đề cập đến quá trình học tập hoặc luyện tập ngắn hạn và cụ thể, trong khi 'education' thường đề cập đến quá trình học tập dài hạn và toàn diện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'train', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'luyện tập'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'training' thường được sử dụng để chỉ quá trình học tập hoặc luyện tập có hệ thống. Trong tiếng Việt, từ 'sự đào tạo' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.

Phân tích từ

train
hướng dẫn, luyện tập
root
+
-ing
đang diễn ra hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt