Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

torture

/ˈtɔːrtʃər/
noun, verb★Trung cấp— tra tấn
trang trọng

Sự tra tấn hoặc gây đau đớn cho người khác một cách có chủ ý và kéo dài.

Torture is prohibited by international human rights law.

Tra tấn bị cấm bởi luật nhân quyền quốc tế.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và nhân quyền.

thông thường

Sự đau đớn tinh thần hoặc thể xác kéo dài.

The long wait in the hot sun was pure torture.

Sự chờ đợi dài trong nắng nóng đó thật là một sự tra tấn.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ này được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự đau đớn tinh thần.

Cụm từ kết hợp

torture someonetra tấn ai đótorture chamberphòng tra tấnmental torturetra tấn tinh thần

Từ đồng nghĩa

torturetorturingtorturer

Từ trái nghĩa

comfortreliefpleasure

Cụm từ liên quan

waterboardingcụm từ
phương pháp tra tấn bằng nước
torture devicecụm từ
công cụ tra tấn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Từ 'torture' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ẩn dụ. Hãy chắc chắn bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Tra tấn là bất hợp pháp

Tra tấn là một hành vi bất hợp pháp và bị cấm bởi luật pháp quốc tế. Hãy luôn nhớ điều này khi sử dụng từ này.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'torture' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tortura', có nghĩa là 'sự vặn vẹo, sự tra tấn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có thể được theo sau bởi một từ chỉ đối tượng (torture someone) hoặc một từ chỉ phương pháp (torture with electricity).

Phân tích từ

tort
vặn vẹo, đau đớn
root
+
-ure
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.