Looking up...
Sự tra tấn hoặc gây đau đớn cho người khác một cách có chủ ý và kéo dài.
Torture is prohibited by international human rights law.
Tra tấn bị cấm bởi luật nhân quyền quốc tế.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và nhân quyền.
Sự đau đớn tinh thần hoặc thể xác kéo dài.
The long wait in the hot sun was pure torture.
Sự chờ đợi dài trong nắng nóng đó thật là một sự tra tấn.
Trong ngữ cảnh này, từ này được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự đau đớn tinh thần.
Từ 'torture' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ẩn dụ. Hãy chắc chắn bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Tra tấn là một hành vi bất hợp pháp và bị cấm bởi luật pháp quốc tế. Hãy luôn nhớ điều này khi sử dụng từ này.
Từ tiếng Anh 'torture' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tortura', có nghĩa là 'sự vặn vẹo, sự tra tấn'.
Từ này có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có thể được theo sau bởi một từ chỉ đối tượng (torture someone) hoặc một từ chỉ phương pháp (torture with electricity).