Looking up...
Chủ đề chính hoặc ý tưởng trung tâm trong một tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc sự kiện.
The artist explored the theme of love in her latest exhibition.
Nhà nghệ sĩ đã khám phá chủ đề tình yêu trong triển lãm mới nhất của cô.
Thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật, và các sự kiện công khai.
Giao diện hoặc phong cách thiết kế chung của một trang web, ứng dụng, hoặc sản phẩm.
The new theme for the app is more user-friendly.
Giao diện mới cho ứng dụng này thân thiện với người dùng hơn.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'theme' thường đề cập đến giao diện hoặc phong cách thiết kế.
Lưu ý rằng 'theme' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như chủ đề văn học hoặc giao diện công nghệ.
'Theme' thường đề cập đến chủ đề trung tâm hoặc ý tưởng chính, trong khi 'topic' có thể đề cập đến một chủ đề rộng hơn hoặc một phần của chủ đề.
Từ tiếng Anh 'theme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'théma', có nghĩa là 'đề tài' hoặc 'chủ đề'.
Trong tiếng Anh, 'theme' thường được sử dụng để chỉ một chủ đề hoặc ý tưởng trung tâm trong một tác phẩm hoặc sự kiện. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể đề cập đến giao diện hoặc phong cách thiết kế.