Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

theme

/θiːm/
noun★Trung cấp— chủ đề
trang trọng

Chủ đề chính hoặc ý tưởng trung tâm trong một tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc sự kiện.

The artist explored the theme of love in her latest exhibition.

Nhà nghệ sĩ đã khám phá chủ đề tình yêu trong triển lãm mới nhất của cô.

💡

Thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật, và các sự kiện công khai.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Giao diện hoặc phong cách thiết kế chung của một trang web, ứng dụng, hoặc sản phẩm.

The new theme for the app is more user-friendly.

Giao diện mới cho ứng dụng này thân thiện với người dùng hơn.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'theme' thường đề cập đến giao diện hoặc phong cách thiết kế.

Cụm từ kết hợp

main themechủ đề chínhrecurring themechủ đề lặp lạitheme parkcông viên giải trí

Từ đồng nghĩa

topicsubjectmotif

Từ trái nghĩa

backgroundminor detail

Cụm từ liên quan

theme parkcụm từ
công viên giải trí
theme songcụm từ
bài hát chủ đề

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'theme' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như chủ đề văn học hoặc giao diện công nghệ.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'theme' và 'topic'

'Theme' thường đề cập đến chủ đề trung tâm hoặc ý tưởng chính, trong khi 'topic' có thể đề cập đến một chủ đề rộng hơn hoặc một phần của chủ đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'theme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'théma', có nghĩa là 'đề tài' hoặc 'chủ đề'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'theme' thường được sử dụng để chỉ một chủ đề hoặc ý tưởng trung tâm trong một tác phẩm hoặc sự kiện. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể đề cập đến giao diện hoặc phong cách thiết kế.

Phân tích từ

the
một
prefix
+
me
tôi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.