instrument

/ˈɪnstrəmənt/
nounTrung cấp công cụ
chung

Một vật dụng được sử dụng để thực hiện một tác vụ hoặc nhiệm vụ cụ thể.

A hammer is a common instrument used in construction.

Búa là một công cụ phổ biến được sử dụng trong xây dựng.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như âm nhạc, y tế, khoa học và công nghiệp.

musical

Một nhạc cụ được sử dụng để tạo ra âm nhạc.

The violin is a string instrument.

Đàn violin là một nhạc cụ dây.

💡

Nhạc cụ có thể là dây, gõ, hơi hoặc âm thanh điện tử.

🏥Y học
Y tế

Một thiết bị y tế được sử dụng trong chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.

The doctor used a stethoscope as a medical instrument.

Bác sĩ sử dụng ống nghe tim như một dụng cụ y tế.

💡

Những dụng cụ này có thể bao gồm ống nghe tim, kính lúp, và các thiết bị phẫu thuật.

Cụm từ kết hợp

musical instrumentnhạc cụsurgical instrumentdụng cụ phẫu thuậtmeasuring instrumentdụng cụ đo lường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

play an instrumentcụm từ
chơi một nhạc cụ
legal instrumentcụm từ
tài liệu pháp lý

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'instrument' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như nhạc cụ, dụng cụ y tế, hoặc tài liệu pháp lý.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh là quan trọng

Khi sử dụng từ 'instrument', hãy chú ý ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'instrumentum', có nghĩa là 'dụng cụ' hoặc 'vật dụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'instrument' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cụ thể, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ tài liệu hoặc hợp đồng.

Phân tích từ

instr
có thể liên quan đến 'instruct' (hướng dẫn) hoặc 'in' (vào) + 'str' (có thể liên quan đến 'strength' (sức mạnh))
root
+
-ument
từ Latin, có nghĩa là 'vật dụng' hoặc 'dụng cụ'
suffix
Từ Điển Anh Việt