locally
cục bộThe business supports local farmers by sourcing ingredients locally.
Doanh nghiệp hỗ trợ nông dân địa phương bằng cách mua nguyên liệu cục bộ.
Tại một khu vực nhỏ hoặc địa phương, không ở cấp quốc gia hoặc toàn cầu.
The government encourages people to buy locally produced goods to boost the economy.
Chính phủ khuyến khích mọi người mua hàng sản xuất cục bộ để thúc đẩy kinh tế.
Thường dùng để chỉ hoạt động kinh tế, sản xuất hoặc dịch vụ trong một khu vực nhỏ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'locally' trong ngữ cảnh kinh tế
Khi nói về mua sắm, sản xuất hoặc dịch vụ, 'locally' thường dùng để nhấn mạnh sự hỗ trợ cho cộng đồng địa phương.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'local' (địa phương) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, du lịch hoặc quản lý nguồn lực để nhấn mạnh hoạt động trong một khu vực nhỏ.