locally

/ˈloʊ.kəl.i/
adverbTrung cấp💡 cục bộ
trang trọng

Tại một khu vực nhỏ hoặc địa phương, không ở cấp quốc gia hoặc toàn cầu.

The government encourages people to buy locally produced goods to boost the economy.

Chính phủ khuyến khích mọi người mua hàng sản xuất cục bộ để thúc đẩy kinh tế.

💡

Thường dùng để chỉ hoạt động kinh tế, sản xuất hoặc dịch vụ trong một khu vực nhỏ.

Cụm từ kết hợp

sourced locallyđược mua sắm cục bộproduced locallyđược sản xuất cục bộavailable locallycó sẵn cục bộ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

think globally, act locallytục ngữ
Cần có tầm nhìn toàn cầu nhưng hành động tại địa phương.

💡Mẹo hay

Sử dụng 'locally' trong ngữ cảnh kinh tế

Khi nói về mua sắm, sản xuất hoặc dịch vụ, 'locally' thường dùng để nhấn mạnh sự hỗ trợ cho cộng đồng địa phương.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'local' (địa phương) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, du lịch hoặc quản lý nguồn lực để nhấn mạnh hoạt động trong một khu vực nhỏ.

Phân tích từ

local
địa phương
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt