contemplate
/ˈkɒntɪmpleɪt/Làm việc gì một cách cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi thực hiện.
She contemplated her options before making a decision.
Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về các lựa chọn của mình trước khi quyết định.
He contemplated the consequences of his actions.
Anh ấy đã suy nghĩ về hậu quả của hành động của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự suy nghĩ kỹ lưỡng và cẩn thận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'contemplate' với 'contemplate' trong tiếng Anh. 'Contemplate' có nghĩa là suy nghĩ kỹ, trong khi 'contemplate' có nghĩa là suy nghĩ sâu sắc.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong văn bản chính thức
'Contemplate' thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học, chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'contemplari', có nghĩa là 'ngắm nhìn' hoặc 'suy nghĩ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự suy nghĩ kỹ lưỡng và cẩn thận, chẳng hạn như khi làm quyết định quan trọng.