teal
/tiːl/noun★Trung cấp
thông thường
Màu xanh lá cây hoặc xanh lục có một chút màu xanh lam.
The ocean had a stunning teal color at sunset.
Biển có màu xanh lá cây tuyệt đẹp vào lúc hoàng hôn.
💡
Thường dùng để mô tả màu xanh có độ sâu và độ sáng trung bình.
Cụm từ kết hợp
teal colormàu xanh lá câyteal greenmàu xanh lá câyteal bluemàu xanh lá cây
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng màu teal
Màu teal thường được kết hợp với màu trắng, vàng nhạt hoặc màu xám nhạt để tạo sự cân bằng và sang trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'teal' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tele', có thể liên quan đến màu xanh của chim vịt teal.
📝Ghi chú sử dụng
Màu teal thường được sử dụng trong thiết kế nội thất, thời trang và nghệ thuật để tạo cảm giác thanh lịch và tự nhiên.
Từ Điển Anh Việt