pink

/pɪŋk/
adjectiveCơ bản💡 màu hồng
thông thường

Một màu sắc nhẹ nhàng, nằm giữa đỏ và trắng, thường liên quan đến sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính.

The baby's cheeks were pink after playing outside.

Mặt mày của bé hồng hồng sau khi chơi ngoài.

💡

Màu hồng thường được liên kết với sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính trong văn hóa phương Tây.

Cụm từ kết hợp

pink colormàu hồngpink dresschiếc váy hồngpink ribbondải ruy băng hồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the pinkthành ngữ
khỏe mạnh, có sức khỏe tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng màu hồng

Màu hồng thường được sử dụng để mô tả sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính. Nó cũng được sử dụng trong các biểu tượng như dải ruy băng hồng để quảng bá nhận thức về ung thư vú.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pink' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'pynken', có nghĩa là 'nở hoa'. Nó bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'pinken' (nở hoa) và tiếng Đức 'pinken' (nở hoa).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, màu hồng thường được liên kết với sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính. Nó cũng được sử dụng trong các biểu tượng như dải ruy băng hồng để quảng bá nhận thức về ung thư vú.

Từ Điển Anh Việt