Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. such

such

/sʌtʃ/

What does "such" mean in Vietnamese?

như vậy

I've never seen such a beautiful sunset.

Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.


How to use "such" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một thứ gì đó hoặc một người nào đó, thường để nhấn mạnh hoặc mô tả một đặc điểm hoặc tính chất.

She has such a kind heart.

Cô ấy có một trái tim rất tốt bụng.

He made such a big mistake.

Anh ấy đã mắc một lỗi lớn như vậy.

Thường đi kèm với một danh từ hoặc đại từ để nhấn mạnh tính chất của nó.

thông thường

Dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ không xác định, thường để nhấn mạnh.

There was such a crowd at the concert.

Có một đám đông lớn như vậy tại buổi hòa nhạc.

She was in such a hurry.

Cô ấy vội như vậy.

Thường được sử dụng trong các câu nói thông tục hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

such asnhưsuch amột cái như vậysuch thatnhư thế nào

Từ đồng nghĩa

likesimilarof this kind

Từ trái nghĩa

differentunlike

Cụm từ liên quan

such ascụm từ
như
such thatcụm từ
như thế nào

Mẹo hay

Sử dụng 'such' để nhấn mạnh

'Such' thường được sử dụng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc tính chất của một thứ gì đó. Ví dụ: 'She has such a kind heart.' (Cô ấy có một trái tim rất tốt bụng).

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'such' với số nhiều

'Such' thường được sử dụng với số ít hoặc không đếm được. Ví dụ: 'She has such a kind heart.' (Cô ấy có một trái tim rất tốt bụng). Không sử dụng với số nhiều như 'such books' (sách như vậy).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'swylc', có nghĩa là 'như vậy'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc mô tả một đặc điểm hoặc tính chất của một thứ gì đó.

Phân tích từ

such
như vậy
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.