such

/sʌtʃ/
determinerpronounadjectiveTrung cấp như vậy
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một thứ gì đó hoặc một người nào đó, thường để nhấn mạnh hoặc mô tả một đặc điểm hoặc tính chất.

She has such a kind heart.

Cô ấy có một trái tim rất tốt bụng.

He made such a big mistake.

Anh ấy đã mắc một lỗi lớn như vậy.

💡

Thường đi kèm với một danh từ hoặc đại từ để nhấn mạnh tính chất của nó.

thông thường

Dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ không xác định, thường để nhấn mạnh.

There was such a crowd at the concert.

Có một đám đông lớn như vậy tại buổi hòa nhạc.

She was in such a hurry.

Cô ấy vội như vậy.

💡

Thường được sử dụng trong các câu nói thông tục hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

such asnhưsuch amột cái như vậysuch thatnhư thế nào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'such' để nhấn mạnh

'Such' thường được sử dụng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc tính chất của một thứ gì đó. Ví dụ: 'She has such a kind heart.' (Cô ấy có một trái tim rất tốt bụng).

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'such' với số nhiều

'Such' thường được sử dụng với số ít hoặc không đếm được. Ví dụ: 'She has such a kind heart.' (Cô ấy có một trái tim rất tốt bụng). Không sử dụng với số nhiều như 'such books' (sách như vậy).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'swylc', có nghĩa là 'như vậy'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc mô tả một đặc điểm hoặc tính chất của một thứ gì đó.

Phân tích từ

such
như vậy
root
Từ Điển Anh Việt