such as
/sʌtʃ æz/phrase★Trung cấp— ví dụ như
trang trọngthông thường
Dùng để liệt kê các ví dụ hoặc phần tử cụ thể trong một nhóm hoặc danh sách.
Fruits such as apples and oranges are rich in vitamins.
Các loại trái cây như táo và cam giàu vitamin.
Sports such as soccer and basketball are popular worldwide.
Các môn thể thao như bóng đá và bóng rổ phổ biến trên toàn thế giới.
💡
Thường được sử dụng để cung cấp các ví dụ cụ thể trong một chủ đề hoặc danh sách.
Cụm từ kết hợp
examples such asví dụ nhưcountries such asnhư các nước như
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'such as' để đưa ra ví dụ
Bạn có thể sử dụng 'such as' để liệt kê các ví dụ cụ thể trong một nhóm hoặc danh sách.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'such' có nghĩa là 'như vậy' và 'as' có nghĩa là 'như', kết hợp lại để chỉ ra các ví dụ cụ thể.
📝Ghi chú sử dụng
Câu phrase này thường được sử dụng để đưa ra các ví dụ cụ thể trong một danh sách hoặc nhóm.
Phân tích từ
such
như vậy
rootas
như
rootTừ Điển Anh Việt