stock market

/ˈstɒk ˈmɑːrkɪt/
phraseTrung cấp
💰Tài chính
Tài chính

Thị trường nơi các cổ phiếu của các công ty được mua bán công khai.

The stock market crashed in 2008.

Thị trường chứng khoán sụt giảm mạnh vào năm 2008.

💡

Thị trường chứng khoán là một phần quan trọng của hệ thống tài chính toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

stock market crashsụt giảm mạnh thị trường chứng khoánstock market indexchỉ số thị trường chứng khoánbull marketthị trường chứng khoán tăngbear marketthị trường chứng khoán giảm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

go publiccụm từ
mở rộng ra thị trường chứng khoán
IPOabbreviation
đầu tư ban đầu công khai

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thị trường chứng khoán khác với thị trường chứng khoán tiền tệ (forex market).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'stock' ban đầu có nghĩa là 'cổ phiếu', còn 'market' là 'thị trường'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và đầu tư.

Phân tích từ

stock
cổ phiếu
root
+
market
thị trường
root
Từ Điển Anh Việt