Looking up...
bắt đầu một hành động, quá trình hoặc nỗ lực từ đầu sau khi dừng hoặc thất bại.
The project was abandoned, but the team decided to start once again with fresh ideas.
Dự án đã bị bỏ dở, nhưng nhóm quyết định bắt đầu lại với những ý tưởng mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự quyết tâm sau thất bại.
'Start once again' thường mang sắc thái trang trọng hơn, trong khi 'start over' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'The company decided to start once again with a new strategy' (trang trọng) vs. 'Let's start over and do it right this time' (thân mật).
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự nghiêm túc trong việc bắt đầu lại sau thất bại, đặc biệt trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Tổ hợp từ 'start' (bắt đầu) + 'once again' (một lần nữa) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, với 'once again' có nguồn gốc từ 'once' (một lần) + 'again' (lại). Cụm từ này trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại như một cách nhấn mạnh sự khởi đầu mới sau thất bại.
Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm túc trong quyết định. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'start over' phổ biến hơn.