start over

/stɑːrt ˈoʊvər/
phrasal verbTrung cấp bắt đầu lạiđộng từ cụm
thông thường

Bắt đầu lại từ đầu, thường sau một sự thất bại hoặc thay đổi lớn.

He lost all his savings and had to start over from scratch.

Anh ấy mất hết tiền tiết kiệm và phải bắt đầu lại từ đầu.

After the divorce, she moved to another city to start over.

Sau khi ly hôn, cô ấy chuyển đến một thành phố khác để bắt đầu lại cuộc sống.

💡

Thường dùng khi muốn bắt đầu lại một dự án, sự nghiệp, hoặc cuộc sống sau một sự cố.

Cụm từ kết hợp

start over from scratchbắt đầu lại từ đầustart over againbắt đầu lại một lần nữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

start from scratchcụm từ
bắt đầu từ đầu
start anewcụm từ
bắt đầu lại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Câu này thường dùng khi muốn bắt đầu lại cuộc sống hoặc dự án sau một sự cố.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Không dùng cho máy tính hoặc hệ thống, dùng 'restart' hoặc 'reboot' thay vào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'start' (bắt đầu) và 'over' (lại), có nghĩa là bắt đầu lại từ đầu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc kinh doanh khi muốn bắt đầu lại sau một sự cố.

Phân tích từ

start
bắt đầu
root
+
over
lại
adverb
Từ Điển Anh Việt