Looking up...
bênh vực, ủng hộ ai đó khi họ bị đối xử bất công hoặc bị tấn công (thường là bằng lời nói hoặc hành động)
When the teacher accused him of cheating, his classmates stood up for him.
Khi giáo viên buộc tội cậu ấy gian lận, các bạn cùng lớp đã bênh vực cậu ấy.
It's important to stand up for people who can't defend themselves.
Việc bênh vực những người không thể tự bảo vệ mình là rất quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, trường học, nơi làm việc hoặc các tình huống bất công.
Cụm từ này thường dùng khi ai đó bị đối xử bất công hoặc bị tấn công. Ví dụ: 'She stood up for the new student who was being bullied' (Cô ấy bênh vực học sinh mới bị bắt nạt).
'Stand up for' mang nghĩa ủng hộ, bênh vực ai đó. 'Stand up to' mang nghĩa chống lại, đối đầu với ai đó (thường là kẻ mạnh hơn). Ví dụ: 'He stood up to the boss who was treating employees unfairly' (Anh ấy chống lại ông chủ đối xử bất công với nhân viên).
Cụm từ xuất phát từ nghĩa đen 'đứng lên' (stand up) kết hợp với 'cho ai đó' (for someone). Ý nghĩa bóng mang tính ẩn dụ từ hành động thể chất (đứng lên) sang hành động tinh thần (bênh vực).
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, trường học, nơi làm việc hoặc các tình huống bất công. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý (sử dụng 'defend' thay thế).