Looking up...
Chất lỏng mềm, đậm đặc, thường có màu nâu, được tạo thành từ đất và nước.
The farmer's boots were covered in mud after working in the field.
Giày của nông dân bị phủ đầy bùn sau khi làm việc trong ruộng.
Thường được sử dụng để mô tả đất ướt và mềm.
Một tình trạng hỗn loạn hoặc rối rắm.
The project is in a real muddle right now.
Dự án đang rối bời thật đấy bây giờ.
Trong ngữ cảnh này, 'mud' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa với 'muddle'.
'Mud' có thể được sử dụng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc rối rắm, nhưng trong tiếng Việt, từ 'rối bời' hoặc 'hỗn loạn' thường được sử dụng thay thế.
'Mud' thường được sử dụng để mô tả đất ướt và mềm, trong khi 'mire' có thể được sử dụng để mô tả một tình trạng hỗn loạn hoặc rối rắm.
Từ gốc Anglo-Saxon 'mod' có nghĩa là 'đất bùn'.
Trong tiếng Anh, 'mud' thường được sử dụng để mô tả đất ướt và mềm, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng hỗn loạn.