Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mud

/mʌd/
noun★Cơ bản— bùn
thông thường

Chất lỏng mềm, đậm đặc, thường có màu nâu, được tạo thành từ đất và nước.

The farmer's boots were covered in mud after working in the field.

Giày của nông dân bị phủ đầy bùn sau khi làm việc trong ruộng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả đất ướt và mềm.

thông thường

Một tình trạng hỗn loạn hoặc rối rắm.

The project is in a real muddle right now.

Dự án đang rối bời thật đấy bây giờ.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'mud' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa với 'muddle'.

Cụm từ kết hợp

play in the mudchơi trong bùncovered in mudbị phủ đầy bùnmuddy waternước bùn

Từ đồng nghĩa

sludgemireslushmire

Từ trái nghĩa

cleandry

Cụm từ liên quan

in a muddlecụm từ
rối bời
muddy the watersthành ngữ
làm cho tình hình trở nên rối rắm hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'mud' trong ngữ cảnh thông tục

'Mud' có thể được sử dụng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc rối rắm, nhưng trong tiếng Việt, từ 'rối bời' hoặc 'hỗn loạn' thường được sử dụng thay thế.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mud' và 'mire'

'Mud' thường được sử dụng để mô tả đất ướt và mềm, trong khi 'mire' có thể được sử dụng để mô tả một tình trạng hỗn loạn hoặc rối rắm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'mod' có nghĩa là 'đất bùn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mud' thường được sử dụng để mô tả đất ướt và mềm, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng hỗn loạn.

Phân tích từ

mud
bùn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.