Looking up...
ngồi xuống hoặc ở trong tư thế ngồi
She sat quietly in the corner.
Cô ấy ngồi im lặng ở góc phòng.
Thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống hoặc ở trong tư thế ngồi.
được đặt hoặc được đặt ở một vị trí nhất định
The book sits on the table.
Quyển sách được đặt trên bàn.
Dùng để mô tả vị trí của một vật thể.
'Sit' thường dùng trong lời mời ngồi, còn 'be seated' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
'Sit' dùng cho hành động ngồi, còn 'stand' dùng cho hành động đứng.
Từ gốc Anglo-Saxon 'sittan', có nghĩa là 'ngồi'.
Trong tiếng Anh, 'sit' thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống, trong khi 'be seated' dùng để mời ai đó ngồi.