married

/ˈmærid/
adjectiveTrung cấp đã kết hôn
trang trọngthông thường

Đã kết hôn với ai đó, có vợ hoặc chồng.

They got married last summer.

Họ đã kết hôn vào mùa hè vừa qua.

He is a happily married man.

Ông ấy là một người đàn ông hạnh phúc khi đã kết hôn.

💡

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người.

Cụm từ kết hợp

married couplecặp vợ chồngmarried lifecuộc sống hôn nhânmarried tokết hôn với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

marry someonecụm từ
kết hôn với ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'married' thường dùng trong các văn bản chính thức như giấy tờ pháp lý, hồ sơ hôn nhân, và các tài liệu liên quan đến hôn nhân.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'married' và 'single'

'Married' dùng để mô tả tình trạng đã kết hôn, còn 'single' dùng để mô tả tình trạng chưa kết hôn hoặc độc thân.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'married' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'marryen', có nghĩa là 'kết hôn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

marry
kết hôn
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt