may

/meɪ/
modal verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, thường được sử dụng để chỉ một sự việc có thể xảy ra hoặc được phép thực hiện.

You may leave the room now.

Bạn có thể ra khỏi phòng bây giờ.

She may not come to the party.

Cô ấy có thể không đến bữa tiệc.

💡

Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để diễn tả khả năng.

Cụm từ kết hợp

may becó thể làmay notcó thể khôngmay havecó thể đã

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

may Icụm từ
dùng để hỏi cho phép
may as wellcụm từ
có thể cũng được

💡Mẹo hay

Sử dụng 'may' trong câu hỏi

'May' thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi cho phép, ví dụ: 'May I help you?'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'may' và 'might'

'May' và 'might' đều diễn tả khả năng, nhưng 'might' thường được sử dụng để diễn tả khả năng thấp hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'mæġ', có nghĩa là 'có thể' hoặc 'được phép'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định.

Phân tích từ

may
có thể
root
Từ Điển Anh Việt