Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. segment

segment

/ˈsɛɡmənt/
một phần, một khu vực, một đoạn

The market can be divided into several segments.

Thị trường có thể được chia thành nhiều khu vực.


chung

Một phần hoặc một khu vực riêng biệt của một toàn thể, được phân chia dựa trên các tiêu chí nhất định.

The company analyzed customer segments to tailor its marketing strategy.

Công ty đã phân tích các khu vực khách hàng để điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình.

Thường được sử dụng trong kinh doanh, công nghệ hoặc khoa học.

Công nghệ
chuyên ngành

Một đoạn hoặc một phần của một chuỗi, một video, hoặc một dữ liệu.

The video was divided into three segments for easier editing.

Video đã được chia thành ba đoạn để dễ dàng chỉnh sửa.

Trong công nghệ, 'segment' có thể đề cập đến một phần của dữ liệu hoặc một đoạn trong một video.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một phần của một đường hoặc một hình học được chia thành các phần nhỏ hơn.

The engineer divided the pipeline into several segments for maintenance.

Kỹ sư đã chia đường ống thành nhiều đoạn để bảo trì.

Trong kỹ thuật, 'segment' có thể đề cập đến một phần của một cấu trúc vật lý.

Cụm từ kết hợp

market segmentkhu vực thị trườngcustomer segmentkhu vực khách hàngvideo segmentđoạn video

Từ đồng nghĩa

partsectionportiondivisionslice

Từ trái nghĩa

wholeentiretytotality

Cụm từ liên quan

divide into segmentscụm từ
chia thành các phần
target segmentcụm từ
khu vực mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng 'segment' trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'segment' thường được sử dụng để mô tả các nhóm khách hàng hoặc thị trường.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'segment' để mô tả một phần của một toàn thể, không phải toàn bộ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'segmentum', có nghĩa là 'một phần được cắt ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'segment' thường được sử dụng để mô tả một phần của một toàn thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

seg
cắt, chia
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.