segment
/ˈsɛɡmənt/Một phần hoặc một đoạn của một toàn thể, được chia ra theo một tiêu chí nào đó.
The video was divided into three segments.
Video được chia thành ba đoạn.
Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, hoặc kỹ thuật.
Trong toán học, một phần của một đường cong, mặt phẳng, hoặc không gian.
The segment of the circle was calculated using the formula.
Đoạn của đường tròn được tính toán bằng công thức.
Dùng trong các bài toán liên quan đến hình học.
Trong marketing, một nhóm khách hàng hoặc thị trường được phân loại theo các đặc điểm chung.
The company targeted the young adult segment with its new product.
Công ty nhắm vào đoạn khách hàng thanh niên với sản phẩm mới của họ.
Thường dùng trong chiến lược marketing và phân tích thị trường.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong marketing
Trong marketing, 'segment' thường dùng để chỉ các nhóm khách hàng hoặc thị trường được phân loại.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa
Lưu ý rằng 'segment' có nhiều nghĩa khác nhau, từ một phần vật lý cho đến một nhóm khách hàng trong marketing.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'segmentum', có nghĩa là 'một phần được cắt ra'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'segment' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ một phần vật lý cho đến một nhóm khách hàng trong marketing.