Looking up...
Người có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực học thuật, thường có bằng tiến sĩ hoặc có đóng góp đáng kể cho nghiên cứu học thuật.
The scholar published groundbreaking research on quantum physics.
Học giả đã công bố nghiên cứu đột phá về vật lý lượng tử.
Thường dùng để chỉ người có trình độ cao và chuyên sâu trong một lĩnh vực học thuật.
Người học tập chăm chỉ và có năng khiếu học tập.
He was a scholar in high school, always at the top of his class.
Anh ấy là một học sinh học giỏi ở trường trung học, luôn đứng đầu lớp.
Trong ngữ cảnh này, 'scholar' có nghĩa gần với 'học sinh giỏi' hoặc 'học sinh chăm chỉ'.
'Scholar' thường dùng để chỉ người có trình độ cao trong lĩnh vực học thuật, không dùng để chỉ học sinh trung học.
Từ tiếng Anh 'scholar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'scholaris', có nghĩa là 'học sinh' hoặc 'người học tập'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'scholar' thường dùng để chỉ người có trình độ học thuật cao, đặc biệt là trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật.