Looking up...
Tiền hoặc trợ cấp tài chính được cấp cho sinh viên để hỗ trợ học tập, thường dựa trên thành tích học tập hoặc tài năng.
The university offers scholarships to outstanding students.
Trường đại học cấp học bổng cho những sinh viên xuất sắc.
She applied for a scholarship to cover her tuition fees.
Cô ấy đã đăng ký học bổng để trả học phí.
Học bổng thường được cấp bởi trường học, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc chính phủ.
Học bổng thường liên quan đến học tập, trong khi 'grant' có thể đề cập đến tài trợ cho nghiên cứu hoặc các dự án khác.
Học bổng thường được cấp cho sinh viên, trong khi 'grant' có thể được cấp cho các cá nhân hoặc tổ chức khác.
Từ tiếng Anh 'scholarship' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scholar' (học giả) và hậu tố '-ship' (tính chất, trạng thái).
Từ 'scholarship' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tài trợ học tập. Nó có thể đề cập đến tiền bổng học hoặc sự nỗ lực học tập nghiêm túc.