precise rule
/prɪˈsaɪs ruːl/Một quy tắc hoặc nguyên tắc được định nghĩa rõ ràng và không mơ hồ, thường được sử dụng trong toán học, khoa học hoặc các lĩnh vực kỹ thuật.
The precise rule of the game ensures fair competition.
Quy tắc chính xác của trò chơi đảm bảo sự cạnh tranh công bằng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như toán học, khoa học máy tính hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính hoặc kỹ thuật, nơi độ chính xác là rất quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác trong định nghĩa
Khi sử dụng 'precise rule', hãy đảm bảo rằng quy tắc được định nghĩa rõ ràng và không mơ hồ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praecisus', có nghĩa là 'cắt chính xác', trong khi 'rule' có nghĩa là 'quy tắc'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như toán học, khoa học máy tính hoặc kỹ thuật.