common practice
/ˈkɒmən ˈpræk.tɪs/phrase★Trung cấp
trang trọng
Thực hành hoặc hành vi được thực hiện thường xuyên trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định.
Handwashing before meals is a common practice in many cultures.
Rửa tay trước khi ăn là một thực hành thường xuyên trong nhiều nền văn hóa.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh, hoặc văn hóa.
Cụm từ kết hợp
common business practicethực hành kinh doanh thường xuyêncommon medical practicethực hành y tế thường xuyên
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
best practicecụm từ
thực hành tốt nhất
standard practicecụm từ
thực hành tiêu chuẩn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc mô tả các hành vi được chấp nhận rộng rãi.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'common' có nghĩa là 'thường xuyên' và 'practice' có nghĩa là 'thực hành'. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả các hành vi hoặc thủ tục được thực hiện thường xuyên.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thủ tục hoặc hành vi được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định.
Phân tích từ
common
thường xuyên
adjectivepractice
thực hành
nounTừ Điển Anh Việt