apartment

/əˈpɑːrtmənt/
nounTrung cấp
trang trọng

Một đơn vị nhà ở độc lập trong một tòa nhà chung cư, thường có nhiều tầng và được chia thành nhiều căn hộ riêng biệt.

The apartment has two bedrooms and a spacious living room.

Căn hộ có hai phòng ngủ và một phòng khách rộng rãi.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các đơn vị nhà ở trong tòa nhà chung cư, khác với nhà riêng hoặc biệt thự.

Cụm từ kết hợp

rent an apartmentthuê một căn hộapartment buildingtòa nhà chung cưapartment complexkhu chung cư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

apartment huntingcụm từ
tìm kiếm một căn hộ để thuê hoặc mua
apartment leasecụm từ
hợp đồng thuê căn hộ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'apartment' là từ phổ biến hơn so với 'flat' (thường được sử dụng ở Anh).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'apartment' và 'flat'

'Apartment' thường được sử dụng ở Mỹ, còn 'flat' phổ biến hơn ở Anh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'apartment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'appartement', có nghĩa là 'phòng riêng' hoặc 'khu riêng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'apartment' thường được sử dụng để chỉ các đơn vị nhà ở trong tòa nhà chung cư. Trong tiếng Anh Anh, 'flat' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

apart
tách biệt, riêng biệt
prefix
+
ment
đơn vị, nơi ở
suffix
Từ Điển Anh Việt