Looking up...
She arrived just after the meeting started.
Cô ấy đến ngay sau khi cuộc họp bắt đầu.
Chỉ một thời gian ngắn sau một sự kiện hoặc thời điểm nhất định.
The rain stopped just after we left the house.
Mưa dừng ngay sau khi chúng tôi rời nhà.
He called me just after midnight.
Anh ấy gọi cho tôi ngay sau nửa đêm.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn sau một sự kiện.
Dùng 'just after' để chỉ một khoảng thời gian ngắn sau một sự kiện, không dùng để chỉ một khoảng thời gian dài.
'Just after' chỉ dùng khi khoảng thời gian sau sự kiện là rất ngắn, không quá vài phút.
Từ ghép từ 'just' (chỉ) và 'after' (sau), dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn sau một sự kiện.
Thường dùng trong các câu nói thông thường để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác.