rethink

/riːˈθɪŋk/
verbTrung cấp xem lại và suy nghĩ lại
trang trọngthông thường

Xem lại và suy nghĩ lại một vấn đề hoặc quyết định, thường để tìm cách cải thiện hoặc thay đổi.

The company is rethinking its environmental policies.

Công ty đang xem lại và suy nghĩ lại các chính sách môi trường của mình.

After the accident, he had to rethink his priorities.

Sau tai nạn, anh ấy phải xem lại và suy nghĩ lại các ưu tiên của mình.

💡

Thường được sử dụng khi cần thay đổi hoặc cải thiện một quyết định hoặc kế hoạch đã có.

Cụm từ kết hợp

rethink somethingxem lại và suy nghĩ lại điều gì đórethink one's approachxem lại và suy nghĩ lại cách tiếp cận của mình

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

think againcụm từ
suy nghĩ lại
change one's mindcụm từ
thay đổi ý kiến

💡Mẹo hay

Sử dụng 'rethink' khi cần thay đổi

Dùng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh việc xem lại và thay đổi một quyết định hoặc kế hoạch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rethink' và 'think again'

'Rethink' thường được sử dụng khi cần thay đổi hoặc cải thiện một quyết định hoặc kế hoạch đã có, trong khi 'think again' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 're-' (lại) và 'think' (suy nghĩ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi cần thay đổi hoặc cải thiện một quyết định hoặc kế hoạch đã có.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
think
suy nghĩ
root
Từ Điển Anh Việt