durability

/dʊˈrəbɪləti/
nounTrung cấp sự bền bỉ
trang trọng

Tính chất của một vật hoặc hệ thống có thể hoạt động hiệu quả trong thời gian dài mà không bị hỏng hoặc mất hiệu năng.

The durability of high-quality shoes is much better than cheap ones.

Sự bền bỉ của giày chất lượng cao tốt hơn rất nhiều so với giày rẻ tiền.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp và thương mại để mô tả khả năng chịu đựng của sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

high durabilitysự bền bỉ caodurability testkiểm tra sự bền bỉ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp để mô tả khả năng chịu đựng của sản phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'durabilitas', có nghĩa là 'có thể chịu đựng được'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, vật liệu hoặc hệ thống có khả năng hoạt động lâu dài mà không bị hỏng.

Phân tích từ

durable
có thể chịu đựng được
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt