Looking up...
còn lại sau khi đã loại bỏ phần chính hoặc phần chính yếu; phần thừa
The residual effects of the medication lasted for hours.
Tác dụng phụ của thuốc kéo dài trong nhiều giờ.
She invested her residual earnings in stocks.
Cô ấy đầu tư khoản thu nhập còn lại vào cổ phiếu.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, khoa học hoặc kỹ thuật.
số dư (trong tài khoản ngân hàng)
The residual balance in his account was $200.
Số dư còn lại trong tài khoản của anh ấy là 200 đô la.
Dùng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
thu nhập dôi ra (sau khi đã trừ chi phí)
Residual income is a key metric for evaluating business performance.
Thu nhập dôi ra là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Thuật ngữ chuyên ngành trong đầu tư và kế toán.
Trong lĩnh vực tài chính, 'residual' thường đi kèm với 'income' (thu nhập dôi ra) hoặc 'claim' (quyền đòi nợ). Ví dụ: 'residual income' = thu nhập sau khi đã trừ tất cả chi phí.
'Residual' nhấn mạnh phần còn lại sau khi đã loại bỏ phần chính, trong khi 'remaining' chỉ đơn thuần là phần còn lại. Ví dụ: 'residual income' (thu nhập sau chi phí) khác với 'remaining money' (số tiền còn lại).
Từ tiếng Latin *residuus* (còn lại, thừa), xuất phát từ *residere* (ngồi lại, ở lại), gồm tiền tố *re-* (lại) + *sedere* (ngồi).
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn như tài chính, kinh tế, khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'còn lại' hoặc 'thừa' thay thế.